베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ảo tưởng" (1)
ảo tưởng
영어
명사illusion
형용사delusional
형용사delusional
Anh ta sống trong ảo tưởng.
He lives in an illusion.
관련 단어 "ảo tưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ảo tưởng" (2)
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Anh ta sống trong ảo tưởng.
He lives in an illusion.
